So sánh Volkswagen Golf 1.5 eTSI và Volkswagen Golf GTI TSI

BẢNG GIÁ XE VOLKSWAGEN GOLF ĐƯỢC BÁN TẠI VIỆT NAM

So Sánh Volkswagen Golf 1.5 eTSI Và Golf 2.0 GTI: Động Cơ, Trang Bị, An Toàn

Nếu bạn đang phân vân giữa Volkswagen Golf 1.5 eTSI (các phiên bản Life, Style, R-Line) và Golf 2.0 GTI (các phiên bản Lite, Performance, R), bài viết này sẽ giúp bạn so sánh chi tiết về thông số kỹ thuật, động cơ, ngoại thất, nội thất, tiện nghi và an toàn. Dựa trên dữ liệu từ tài liệu chính hãng, chúng tôi phân tích sự khác biệt để bạn dễ dàng lựa chọn mẫu xe phù hợp. Lưu ý: Các thông số có thể thay đổi theo quy định đăng kiểm và chính sách nhập khẩu.

Giới Thiệu Các Phiên Bản

Dòng Golf 1.5 eTSI tập trung vào tiết kiệm nhiên liệu với công nghệ Mild Hybrid, phù hợp cho nhu cầu đô thị. Trong khi đó, Golf 2.0 GTI nhấn mạnh hiệu suất cao, dành cho những ai yêu thích lái xe thể thao.


Động Cơ Và Hiệu Suất

Dòng 1.5 eTSI có động cơ Mild Hybrid tiết kiệm, trong khi 2.0 GTI mạnh mẽ hơn với turbo.

Thông số1.5 eTSI Life1.5 eTSI Style1.5 eTSI R-Line2.0 TSI GTI Lite2.0 TSI GTI Performance2.0 TSI R
Loại động cơ1.5L eTSI – Mild Hybrid1.5L eTSI – Mild Hybrid1.5L eTSI – Mild Hybrid2.0L TSI (Turbo tăng áp và phun nhiên liệu trực tiếp)2.0L TSI (Turbo tăng áp và phun nhiên liệu trực tiếp)2.0L TSI (Turbo tăng áp và phun nhiên liệu trực tiếp)
Hộp sốDSG 7 cấpDSG 7 cấpDSG 7 cấpDSG 7 cấpDSG 7 cấpDSG 7 cấp
Dung tích xi lanh (cc)1,4981,4981,4981,9841,9841,984
Công suất cực đại (hp/rpm)148 / 5,000-6,000148 / 5,000-6,000148 / 5,000-6,000242 / 5,000-6,500242 / 5,000-6,500315 / 5,600-6,500
Mômen xoắn cực đại (N.m/rpm)250 / 1,500-3,500250 / 1,500-3,500250 / 1,500-3,500370 / 1,600-4,300370 / 1,600-4,300420 / 2,000-5,600
Tốc độ tối đa (km/h)224224224250250250
Tăng tốc 0-100 km/h (s)8.58.58.56.36.34.8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)505050505056
Ngắt động cơ tạm thờiTùy chọnTùy chọnTùy chọn
Tiêu chuẩn khí thảiEURO 6EURO 6EURO 6EURO 6EURO 6EURO 6
Tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp (lít/100km)5.45.45.4

Kích Thước Và Trọng Lượng

Kích thước tương đương, nhưng GTI nặng hơn do động cơ mạnh.

Thông số1.5 eTSI Life1.5 eTSI Style1.5 eTSI R-Line2.0 TSI GTI Lite2.0 TSI GTI Performance2.0 TSI R
Số chỗ ngồi555555
Kích thước tổng thể (mm)4,286 x 1,789 x 1,4914,286 x 1,789 x 1,4914,286 x 1,789 x 1,4914,287 x 1,789 x 1,4784,287 x 1,789 x 1,4784,290 x 1,789 x 1,458
Chiều dài cơ sở (mm)2,6192,6192,6192,6272,6272,628
Bán kính quay vòng (m)5.455.455.455.455.455.45
Mâm đúc hợp kim17″ Ventura18″ Dallas18″ Bergamo đen phay18″ Richmond19″ Adelaide đen phay19″ Estoril đen phay
Lốp xe225/45 R17225/40 R18225/40 R18225/40 R18235/35 R19235/35 R19
Dung tích khoang hành lý (L)380-1,237380-1,237380-1,237380-1,237380-1,237380-1,237
Trọng lượng không tải (kg)1,3511,3511,3511,4511,4511,544

Truyền Động Và Hệ Thống Treo

GTI có tùy chọn dẫn động 4 bánh và treo thể thao.

Thông số1.5 eTSI Life1.5 eTSI Style1.5 eTSI R-Line2.0 TSI GTI Lite2.0 TSI GTI Performance2.0 TSI R
Truyền độngFWDFWDFWDFWDFWD4MOTION
Khóa vi saiXDSXDSXDSCầu trướcCầu trướcXDS
Hệ thống treo trước/sauMcPherson / Đa liên kếtMcPherson / Đa liên kếtMcPherson / Đa liên kếtMcPherson / Liên kết đa điểmMcPherson / Liên kết đa điểmMcPherson / Liên kết đa điểm
Hệ thống láiTrợ lực điện thay đổi tốc độTrợ lực điện thay đổi tốc độTrợ lực điện thay đổi tỷ sốTrợ lực điện thay đổi góc láiTrợ lực điện thay đổi góc láiTrợ lực điện thay đổi góc lái
Phanh trước/sauĐĩaĐĩaĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa

Ngoại Thất

GTI có đèn IQ.Light Matrix cao cấp hơn.

Thông số1.5 eTSI Life1.5 eTSI Style1.5 eTSI R-Line2.0 TSI GTI Lite2.0 TSI GTI Performance2.0 TSI R
Đèn phaLED PlusLED PlusIQ.Light Matrix LEDIQ.Light MatrixIQ.Light MatrixIQ.Light Matrix
Cụm đèn sauLED dynamicLED dynamicLED dynamicLED dynamicLED dynamicLED dynamic
Gương chiếu hậuChỉnh/gập điện, sưởi, nhớ vị tríChỉnh/gập điện, sưởi, nhớ vị tríChỉnh/gập điện, sưởi, nhớ vị tríChỉnh/gập điện, sưởi, nhớ vị tríChỉnh/gập điện, sưởi, nhớ vị tríChỉnh/gập điện, sưởi, nhớ vị trí
Kính chắn gióCách nhiệt, cách âmCách nhiệt, cách âmCách nhiệt, cách âmCách nhiệt, cách âmCách nhiệt, cách âmCách nhiệt, cách âm

Nội Thất Và Tiện Nghi

GTI có nội thất thể thao, âm thanh Harman Kardon.

Thông số1.5 eTSI Life1.5 eTSI Style1.5 eTSI R-Line2.0 TSI GTI Lite2.0 TSI GTI Performance2.0 TSI R
Đồng hồ kỹ thuật sốDigital Cockpit Pro 10.25″Digital Cockpit Pro 10.25″Digital Cockpit Pro 10.25″Digital Cockpit Pro 10.25″Digital Cockpit Pro 10.25″Digital Cockpit Pro 10.25″
Ghế ngồiLifeArtVeloursR-Line ArtVeloursScalp PaperVienna daR ArtVelours
Vô lăngDa đa chức năngDa đa chức năngDa thể thao cảm ứngDa thể thao cảm ứngDa thể thao sưởi, cảm ứngDa thể thao sưởi, cảm ứng
Điều hòaClimatronic 3 vùng AircareClimatronic 3 vùng AircareClimatronic 3 vùng AircareAir Care 3 vùngAir Care 3 vùngAir Care 3 vùng
Màn hình trung tâm8.25″Discover Pro 10″Discover Pro 10″Discover Pro 10″Discover Pro 10″Discover Pro 10″
Hệ thống âm thanh6 loaHarman Kardon 9 loa 480WHarman Kardon 9 loa 480WHarman Kardon 9 loa 480WHarman Kardon 9 loa 480WHarman Kardon 9 loa 480W

An Toàn Và Hỗ Trợ Lái

Cả hai dòng đều có túi khí, ABS, ESC, nhưng GTI thêm camera 360 ở phiên bản cao.

Thông số1.5 eTSI Life1.5 eTSI Style1.5 eTSI R-Line2.0 TSI GTI Lite2.0 TSI GTI Performance2.0 TSI R
Túi khí777789
ABS, EBD, ESC, TCS
Phanh khẩn cấp AEB
Cảnh báo điểm mù
CameraLùiLùiLùiLùiLùi360
Cảnh báo áp suất lốp

Màu Ngoại Thất

Thông số1.5 eTSI Life1.5 eTSI Style1.5 eTSI R-Line2.0 TSI GTI Lite2.0 TSI GTI Performance2.0 TSI R
Màu sắcĐen Ánh Kim, Trắng Pure, Xám MoonstoneĐen Ánh Kim, Trắng Pure, Xám MoonstoneĐen Ánh Kim, Trắng Pure, Xám MoonstoneGrenadilla Black Metallic, Pure White, Moonstone Gray, Kings Red MetallicGrenadilla Black Metallic, Pure White, Moonstone Gray, Kings Red MetallicGrenadilla Black Metallic, Pure White, Lapiz Blue Metallic, Kings Red Metallic

2. Đánh giá chi tiết Volkswagen Golf eTSI và Golf GTI

2.1. Hiệu suất & cảm giác lái

Volkswagen Golf eTSI được trang bị động cơ 1.5L TSI Turbo với 150 mã lực và 250 Nm mô-men xoắn, kết hợp hộp số DSG 7 cấp giúp xe di chuyển mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu. Xe tăng tốc từ 0-100 km/h trong khoảng 8.5 giây, phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị hoặc đường trường.

Trong khi đó, Volkswagen Golf GTI lại là một chiếc hot hatch hiệu suất cao với động cơ 2.0L TSI Turbo, sản sinh công suất lên đến 261 mã lực và 400 Nm mô-men xoắn, giúp xe tăng tốc 0-100 km/h chỉ trong 5.9 giây. Ngoài ra, phiên bản GTI còn được trang bị vi sai chống trượt điện tử (VAQ), giúp xe kiểm soát lực kéo tốt hơn khi vào cua ở tốc độ cao.

🏆 Kết luận: Nếu bạn cần một chiếc xe êm ái, tiết kiệm nhiên liệu thì Golf eTSI là lựa chọn tốt. Ngược lại, nếu bạn yêu thích cảm giác lái thể thao, mạnh mẽ thì Golf 380 GTI chắc chắn vượt trội hơn.


2.2. Thiết kế & ngoại thất

Volkswagen Golf eTSI sở hữu thiết kế thanh lịch và hiện đại, phù hợp với những người yêu thích sự sang trọng và tinh tế. Xe có mâm 17 inch, hệ thống đèn LED đẹp mắt, mang lại vẻ ngoài lịch lãm nhưng không quá phô trương.

Ngược lại, Golf eGTI mang phong cách thể thao và hầm hố hơn, với mâm xe 18 – 19 inch, cản trước và sau góc cạnh hơn, cùng hệ thống ống xả kép tạo âm thanh phấn khích khi tăng tốc. Ngoài ra, chi tiết lưới tản nhiệt tổ ong đặc trưng của dòng GTI cũng giúp xe nổi bật hơn khi di chuyển trên đường.

🏆 Kết luận: Golf eTSI phù hợp với những ai thích phong cách lịch lãm, trong khi Golf eGTI lại hấp dẫn hơn với những người yêu thích thiết kế thể thao mạnh mẽ.


2.3. Nội thất & tiện nghi

Cả hai phiên bản đều có khoang nội thất cao cấp với màn hình trung tâm 10 inch, đồng hồ kỹ thuật số, ghế bọc da và hệ thống điều hòa tự động. Tuy nhiên, Golf eGTI có thêm ghế thể thao ôm sát người lái, giúp mang lại trải nghiệm lái phấn khích hơn.

Một điểm khác biệt nữa là hệ thống chế độ lái:

  • Golf 1.5 eTSI có các chế độ Eco, Normal, Sport – phù hợp cho nhu cầu lái xe hàng ngày.
  • Golf 2.0 GTI có thêm Sport+ và Individual, cho phép người lái tùy chỉnh trải nghiệm theo ý muốn.

🏆 Kết luận: Golf eTSI có khoang nội thất thoải mái, tiện nghi, trong khi Golf 2.0 GTI mang lại trải nghiệm thể thao hơn với ghế và chế độ lái tối ưu cho tốc độ cao.


3. Nên chọn Volkswagen Golf eTSI hay Volkswagen Golf 2.0 GTI?

🔹 Volkswagen Golf eTSI dành cho ai?

✅ Bạn cần một chiếc hatchback cao cấp, tiết kiệm nhiên liệu
✅ Bạn ưu tiên sự thoải mái, tiện nghi
✅ Bạn thường xuyên di chuyển trong đô thị hoặc đường trường
✅ Bạn muốn một chiếc xe có giá hợp lý (~1 tỷ VNĐ)

👉 Lựa chọn hoàn hảo cho người dùng yêu thích sự thực dụng và sang trọng!


🔹 Volkswagen Golf 2.0 GTI dành cho ai?

✅ Bạn yêu thích tốc độ, cảm giác lái thể thao
✅ Bạn muốn một chiếc hot hatch mạnh mẽ, khả năng tăng tốc nhanh
✅ Bạn thích thiết kế hầm hố, nội thất thể thao
✅ Bạn chấp nhận mức giá cao hơn (~1,5 tỷ VNĐ)

👉 Lựa chọn lý tưởng cho những người đam mê xe hiệu suất cao!


4. Kết luận: Volkswagen Golf eTSI hay 2.0 GTI – Lựa chọn nào tối ưu?

  • Nếu bạn cần một chiếc xe ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và sang trọng, hãy chọn Golf eTSI.
  • Nếu bạn thích sự phấn khích, hiệu suất cao và trải nghiệm lái thể thao, hãy chọn Golf 2.0 GTI.

 

CHƯƠNG TRÌNH HỖ TRỢ MUA XE VOLKSWAGEN TAYRON

  • Cam kết chính sách bán hàng tốt nhất thị trường
  • Thu xe cũ (tất cả các hãng), đổi lấy xe Tayron mới
  • Mua qua ngân hàng chỉ cần chuẩn bị 10% giá trị xe
  • Hỗ trợ lãi suất ưu đãi khi mua xe Tayron
  • Thời gian tài trợ lên đến 8 năm
  • Miễn phí phạt trả trước hạn
  • Duyệt hồ sơ nhanh 24 tiếng

🌈 VOLKSWAGEN SÀI GÒN
🤙 Hotline: 0933493399 (Thi Thơ)
🌐 Website: www.volkswagentruongchinh.vn
🌎 Facebook: https://www.facebook.com/thitho.volkswagensaigon
📍Địa chỉ: 682A, Trường Chinh, Tân Bình, Tp HCM
📍CN: 922, Nguyễn Trãi, Q5, Tp HCM.

16 những suy nghĩ trên “So sánh Volkswagen Golf 1.5 eTSI và Volkswagen Golf GTI TSI

  1. Pingback: giá xe Golf 280 eTSI 2025. Thông số, giá lăn bánh chi tiết - Volkswagen Sài Gòn

  2. Tho Le nói:

    Volkswagen Golf là một trong những dòng hatchback nổi tiếng nhất thế giới, kết hợp giữa sự sang trọng, tiện nghi và khả năng vận hành vượt trội. Trong số đó, hai phiên bản Volkswagen Golf 280 TSI và Volkswagen Golf 380 GTI được nhiều người quan tâm vì sự khác biệt rõ rệt về hiệu suất và trải nghiệm lái. Nếu bạn đang phân vân giữa Golf 280 TSI và Golf 380 GTI, hãy cùng phân tích chi tiết từng yếu tố quan trọng để tìm ra lựa chọn phù hợp nhất

  3. Tho Le nói:

    3. Nên chọn Volkswagen Golf 280 TSI hay Volkswagen Golf 380 GTI?
    🔹 Volkswagen Golf 280 TSI dành cho ai?
    ✅ Bạn cần một chiếc hatchback cao cấp, tiết kiệm nhiên liệu
    ✅ Bạn ưu tiên sự thoải mái, tiện nghi
    ✅ Bạn thường xuyên di chuyển trong đô thị hoặc đường trường
    ✅ Bạn muốn một chiếc xe có giá hợp lý (~1 tỷ VNĐ)

    👉 Lựa chọn hoàn hảo cho người dùng yêu thích sự thực dụng và sang trọng!

  4. Pingback: Xe Volkswagen Golf. Khuyến mãi, giá bán, thông số - Volkswagen Sài Gòn

  5. Philip nói:

    The Volkswagen Golf GTI 380 is a special-edition model introduced in 2024 to commemorate the final year of manual transmission availability in the Golf GTI lineup. This edition is exclusively available in the North American market and offers a unique combination of performance and features.

    Key Features and Specifications:

    Engine and Performance: The Golf GTI 380 is powered by a turbocharged 2.0-liter four-cylinder engine, delivering 241 horsepower and 273 lb-ft of torque. It comes standard with a six-speed manual transmission, marking the last manual option for the Golf GTI. A 7-speed dual-clutch DSG® transmission is also available.

    Trim Levels and Pricing: The GTI 380 is offered in three trims:

    S: Starting at $32,485
    SE: Starting at $37,285
    Autobahn: Starting at $40,625 These prices exclude destination charges.

    Special Features: This edition includes unique equipment such as 19-inch wheels and dynamic dampers, enhancing both performance and comfort.

    Availability: The Golf GTI 380 was released in early Fall 2023 and is available for purchase through Volkswagen dealerships in the United States.

    Significance:

    The Golf GTI 380 serves as a tribute to the manual transmission enthusiasts, offering a nostalgic driving experience before the transition to automatic transmissions in future models. It combines the iconic performance of the Golf GTI with modern enhancements, making it a noteworthy addition to Volkswagen’s lineup.

    For more detailed information, you can visit Volkswagen’s official announcement:

  6. Tho Le nói:

    Volkswagen Golf 280 TSI là một trong những mẫu hatchback hạng C được yêu thích nhất nhờ thiết kế hiện đại, động cơ mạnh mẽ và công nghệ tiên tiến. Với phiên bản 2024, Golf 280 TSI tiếp tục khẳng định vị thế của mình trong phân khúc, cạnh tranh trực tiếp với Mazda 3, Honda Civic Hatchback và Toyota Corolla Hatchback.

    Vậy Volkswagen Golf 280 TSI 2024 có gì đặc biệt? Mẫu xe này có xứng đáng với giá bán không? Hãy cùng tìm hiểu qua bài đánh giá chi tiết dưới đây!

  7. Tho Le nói:

    Đánh giá Volkswagen Golf 380 GTI: Hatchback Hiệu Suất Cao Đáng Mua Nhất 2024?
    Giới thiệu chung về Volkswagen Golf 380 GTI
    Volkswagen Golf GTI từ lâu đã là biểu tượng trong phân khúc hatchback thể thao với sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất, tính thực dụng và công nghệ hiện đại. Phiên bản Golf 380 GTI là một bản đặc biệt, được Volkswagen tinh chỉnh nhằm mang lại trải nghiệm lái thú vị hơn trước khi thế hệ Golf GTI tiếp theo ra mắt.

    Vậy Volkswagen Golf 380 GTI có gì đặc biệt? Những nâng cấp đáng giá nào được bổ sung? Liệu đây có phải là chiếc hot hatch đáng mua nhất trong năm 2024? Hãy cùng khám phá chi tiết!

  8. Tho Le nói:

    BẢNG GIÁ XE VOLKSWAGEN GOLF ĐƯỢC BÁN TẠI VIỆT NAM
    GIÁ XE VOLKSWAGEN 1.5 ETSI LIFE: 798 TRIỆU. TRẢ TRƯỚC 188 TRIỆU
    GIÁ XE VOLKSWAGEN GOLF 1.5 ETSI STYLE: 898 TRIỆU. TRẢ TRƯỚC 198 TRIỆU
    GIÁ XE VOLKSWAGEN GOLF 1.5 ETSI R LINE: 998 TRIỆU. TRẢ TRƯỚC 208 TRIỆU
    GIÁ XE VOLKSWAGEN GOLF 2.0 GTI LITE: 1,288 TỶ. TRẢ TRƯỚC 286 TRIỆU
    GIÁ XE VOLKSWAGEN GOLF 2.0 GTI PERFORMANCE: 1,468 TỶ. TRẢ TRƯỚC 306 TRIỆU
    GIÁ XE VOLKSWAGEN GOLF R 2.0: 1,898 TỶ. TRẢ TRƯỚC 408 TRIỆU

  9. Tho Le nói:

    🌈VOLKSWAGEN BẢNG GIÁ & KHUYẾN MÃI🌈
    👉Viloran Premium chỉ từ 1,989 tỷ. Trả trước 408 triệu
    👉Viloran Luxury chỉ từ 2,188 tỷ. Trả trước 466 triệu
    —————————————————–
    👉Touareg Elegance 2,368 tỷ. Trả trước 218 triệu
    👉Touareg Luxury 2,768 tỷ. Trả trước 286 triệu
    👉Touareg Highline 3,099 tỷ. Trả trước 619 triệu
    👉Touareg R Line 3,399 tỷ. Trả trước 649 triệu
    ——————————————————
    👉President chỉ từ 2,399 tỷ. Trả trước 468 triệu
    👉Teramont X Luxury 1,998 tỷ. Trả trước 329 triệu
    👉Teramont X Platinum 2,168 tỷ. Trả trước 459 triệu
    👉Teramont USA 1,998 Tỷ. Trả trước 30 triệu
    👉Teramont Limited 2,138 tỷ. Trả trước 30 triệu
    👉Tiguan Luxury: 1,599 tỷ. Trả trước 30 triệu
    ——————————————————
    👉Golf 1.5 eTSI Life: 798 triệu. Trả trước 188 triệu
    👉Golf 1.5 eTSI Style: 898 triệu. Trả trước 198 triệu
    👉Golf 1.5 eTSI R Line: 998 triệu. Trả trước 208 triệu
    👉Golf 2.0 GTI Lite: 1,288 tỷ. Trả trước 286 triệu
    👉Golf 2.0 GTI Performance: 1,468 tỷ. Trả trước 306 triệu
    👉Golf R 2.0 4motion: 1,898 tỷ. Trả trước 399 triệu

  10. Tho Le nói:

    🌈VOLKSWAGEN BẢNG GIÁ & KHUYẾN MÃI🌈
    👉giá Volkswagen Viloran Premium 2026 chỉ từ 1,989 tỷ. Trả trước 408 triệu
    👉giá volkswagen Viloran Luxury 2026 chỉ từ 2,188 tỷ. Trả trước 466 triệu
    —————————————————–
    👉giá Volkswagen Touareg Elegance 2,368 tỷ. Trả trước 218 triệu
    👉giá Volkswagen Touareg Luxury 2,768 tỷ. Trả trước 286 triệu
    👉giá Volkswagen Touareg Highline 3,099 tỷ. Trả trước 619 triệu
    👉giá Volkswagen Touareg R Line 3,399 tỷ. Trả trước 649 triệu
    ——————————————————
    👉giá Volkswagen President chỉ từ 2,399 tỷ. Trả trước 468 triệu
    👉giá Volkswagen Teramont X Luxury 1,998 tỷ. Trả trước 329 triệu
    👉giá Volkswagen Teramont X Platinum 2,168 tỷ. Trả trước 459 triệu
    👉giá Volkswagen Teramont USA 1,998 Tỷ. Trả trước 30 triệu
    👉giá Volkswagen Teramont Limited 2,138 tỷ. Trả trước 30 triệu
    👉giá Volkswagen Tiguan Luxury: 1,599 tỷ. Trả trước 30 triệu
    ——————————————————
    👉giá Volkswagen Golf 1.5 eTSI Life: 798 triệu. Trả trước 188 triệu
    👉giá Volkswagen Golf 1.5 eTSI Style: 898 triệu. Trả trước 198 triệu
    👉giá Volkswagen Golf 1.5 eTSI R Line: 998 triệu. Trả trước 208 triệu
    👉giá Volkswagen Golf 2.0 GTI Lite: 1,288 tỷ. Trả trước 286 triệu
    👉giá Volkswagen Golf 2.0 GTI Performance: 1,468 tỷ. Trả trước 306 triệu
    👉giá Volkswagen Golf R 2.0 4motion: 1,898 tỷ. Trả trước 399 triệu

  11. Tho Le nói:

    🌈VOLKSWAGEN BẢNG GIÁ & KHUYẾN MÃI🌈
    👉Đánh giá Volkswagen Viloran Premium 2026 chỉ từ 1,989 tỷ. Trả trước 408 triệu
    👉Đánh giá volkswagen Viloran Luxury 2026 chỉ từ 2,188 tỷ. Trả trước 466 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Touareg Elegance 2,368 tỷ. Trả trước 218 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Touareg Luxury 2,768 tỷ. Trả trước 286 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Touareg Highline 3,099 tỷ. Trả trước 619 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Touareg R Line 3,399 tỷ. Trả trước 649 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen President 2026: 2,399 tỷ. Trả trước 468 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Teramont X Luxury 2026: 1,998 tỷ. Trả trước 329 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Teramont X Platinum 2026: 2,168 tỷ. Trả trước 459 triệu.
    👉Đánh giá Volkswagen Teramont USA 1,998 Tỷ. Trả trước 30 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Teramont Limited 2,138 tỷ. Trả trước 30 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Tiguan Luxury: 1,599 tỷ. Trả trước 30 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Golf 1.5 eTSI Life: 798 triệu. Trả trước 188 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Golf 1.5 eTSI Style: 898 triệu. Trả trước 198 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Golf 1.5 eTSI R Line: 998 triệu. Trả trước 208 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Golf 2.0 GTI Lite: 1,288 tỷ. Trả trước 286 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Golf 2.0 GTI Performance: 1,468 tỷ. Trả trước 306 triệu
    👉Đánhgiá Volkswagen Golf R 2.0 4motion: 1,898 tỷ. Trả trước 399 triệu

  12. Tho Le nói:

    🌈VOLKSWAGEN BẢNG GIÁ & KHUYẾN MÃI🌈

    👉giá Volkswagen Golf 1.5 eTSI Life: 798 triệu. Trả trước 188 triệu
    👉giá Volkswagen Golf 1.5 eTSI Style: 898 triệu. Trả trước 198 triệu
    👉giá Volkswagen Golf 1.5 eTSI R Line: 998 triệu. Trả trước 208 triệu
    👉giá xe VW Golf GTI Lite: 1,288 tỷ. Trả trước 286 triệu
    👉giá Volkswagen Golf 2.0 GTI Performance: 1,468 tỷ. Trả trước 306 triệu
    👉giá Volkswagen Golf R 2.0 4motion: 1,898 tỷ. Trả trước 399 triệu

  13. Tho Le nói:

    🌈VOLKSWAGEN BẢNG GIÁ & KHUYẾN MÃI🌈
    👉Đánh giá Volkswagen Viloran Premium 2026 chỉ từ 1,989 tỷ. Trả trước 408 triệu
    👉Đánh giá volkswagen Viloran Luxury 2026 chỉ từ 2,188 tỷ. Trả trước 466 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Touareg Elegance 2,368 tỷ. Trả trước 218 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Touareg Luxury 2,768 tỷ. Trả trước 286 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Touareg Highline 3,099 tỷ. Trả trước 619 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Touareg R Line 3,399 tỷ. Trả trước 649 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen President 2026: 2,399 tỷ. Trả trước 468 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Teramont X Luxury 2026: 1,998 tỷ. Trả trước 329 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Teramont X Platinum 2026: 2,168 tỷ. Trả trước 459 triệu.
    👉Đánh giá Volkswagen Teramont USA 1,998 Tỷ. Trả trước 30 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Teramont Limited 2,138 tỷ. Trả trước 30 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Tiguan Luxury: 1,599 tỷ. Trả trước 30 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Golf 1.5 eTSI Life: 798 triệu. Trả trước 188 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Golf 1.5 eTSI Style: 898 triệu. Trả trước 198 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Golf 1.5 eTSI R Line: 998 triệu. Trả trước 208 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Golf 2.0 GTI Lite: 1,288 tỷ. Trả trước 286 triệu
    👉Đánh giá Volkswagen Golf 2.0 GTI Performance: 1,468 tỷ. Trả trước 306 triệu
    👉Đánhgiá Volkswagen Golf R 2.0 4motion: 1,898 tỷ. Trả trước 399 triệu

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *